Chuyển tới nội dung

Khi golfer và gậy không tìm được tiếng nói chung  

Trong làng golf chuyên nghiệp, những bản hợp đồng thiết bị thường được xem là sự kết hợp “đôi bên cùng có lợi”. Thương hiệu có được hình ảnh, còn golfer có cơ hội sở hữu những bộ gậy tối tân và nguồn thu đáng kể. Tuy nhiên, không phải mọi “cái bắt tay” đều mang lại thành công. Đôi khi, dù là gậy tốt hay tay golf hàng đầu, chỉ một sự “lệch nhịp” nhỏ cũng đủ khiến phong độ tụt dốc.

Justin Rose & Honma (2019)

z7111033938354_817d43da7b011b2e77aab462e015336e.jpg (46 KB)

Đầu năm 2019, Justin Rose ký hợp đồng nhiều năm với Honma, thương hiệu golf Nhật Bản đang tìm cách mở rộng thị phần toàn cầu. Thương vụ này thu hút sự chú ý khi Rose, sau gần hai thập kỷ gắn bó với TaylorMade, được linh hoạt lựa chọn bóng và gậy putter, chỉ cần sử dụng gậy woods, irons và wedges của Honma.

Khởi đầu có vẻ suôn sẻ khi Rose vô địch Farmers Insurance Open ở giải thứ hai với bộ gậy mới. Nhưng chỉ vài tuần sau, anh lặng lẽ thay driver Honma bằng TaylorMade, rồi dần loại bỏ toàn bộ thiết bị của hãng. Đến tháng 5, hai bên chính thức chia tay.

Thương vụ từng được kỳ vọng lớn nhanh chóng khép lại chỉ sau nửa năm, một ví dụ điển hình cho việc hiệu suất thực tế mới là thước đo.

Nick Price & Atrigon Golf (1995)

z7111021502964_aec843ae5d327c8885e3bc0120b600b9.jpg (105 KB)

Sau mùa giải 1994 rực rỡ với hai danh hiệu major, Nick Price rời hãng Ram để ký hợp đồng 10 năm, trị giá 2,5 triệu USD/năm với Atrigon Golf, một tên tuổi gần như vô danh. Bản hợp đồng bao gồm cổ phần, bản quyền thiết kế và quyền sáng tạo dòng gậy riêng mang tên anh.

Thế nhưng, sản phẩm chưa kịp ra mắt thì dự án đã đình trệ. Chỉ sau hai năm, Price rời đi, còn Atrigon phá sản. Golfer người Zimbabwe gọi đó là “một rủi ro đáng chấp nhận”, nhưng giới chuyên môn coi đây là minh chứng cho việc đầu tư vào thương hiệu chưa đủ năng lực phát triển sản phẩm là canh bạc đầy rủi ro.

Payne Stewart & Spalding (1994)

z7111025305194_f4216918adf4ddfdb5b10c456b0cda49.jpg (53 KB)

Sau khi chia tay Wilson, Payne Stewart nhận 7 triệu USD từ Spalding để chơi dòng gậy cavity-back và bóng Top-Flite Tour. Với một golfer vốn nổi tiếng nhờ khả năng điều bóng tinh tế bằng gậy forged blades, đây là quyết định táo bạo và rủi ro.

Kết quả, Stewart rơi từ hạng 6 xuống hạng 123 trong bảng tiền thưởng chỉ sau một năm. Khi trở lại với bộ gậy forged truyền thống, anh dần tìm lại phong độ. Đáng chú ý, khi vô địch U.S. Open 1999, Stewart đã là một “tay golf tự do”, không ràng buộc bất kỳ hợp đồng thiết bị nào.

Corey Pavin & PRGR (1997)

z7111027451798_1929e0b465c76fd269a58e6243269cca.jpg (44 KB)

Vô địch U.S. Open 1995, Corey Pavin được biết đến với phong cách đánh chính xác và tính toán. Năm 1997, anh ký hợp đồng 5 năm trị giá bảy con số với hãng Nhật PRGR. Tuy nhiên, các kỹ sư PRGR không thể điều chỉnh thiết bị theo đúng yêu cầu đặc thù của Pavin, đặc biệt là driver.

Trong thời kỳ golf bước vào kỷ nguyên “sức mạnh”, việc thiếu khoảng cách phát bóng khiến Pavin tụt lại phía sau. Anh không còn nằm trong Top 100 bảng tiền thưởng trong suốt thời hạn hợp đồng.

Curtis Strange & Maurman (1994)

z7111029716694_495e6ac7e4597a308fed7381d071d392.jpg (26 KB)

Hai lần vô địch U.S. Open, Curtis Strange trở thành ngôi sao đầu tiên của Mỹ ký với hãng Maurman, thương hiệu Nhật Bản ít tên tuổi khi đó. Tuy nhiên, các thiết kế mang phong cách châu Âu và cấu trúc gậy sắt mềm khiến Strange gặp khó trong việc duy trì phong độ.

Driver thiếu độ ổn định, gậy sắt không cho cảm giác quen thuộc, kết quả là thành tích của Strange sa sút rõ rệt. Khi hợp đồng kết thúc, anh gần như biến mất khỏi nhóm golfer hàng đầu.

Những thương vụ kể trên cho thấy, trong golf, thiết bị không chỉ là công cụ mà là phần mở rộng của cảm giác và bản năng thi đấu. Dù bản hợp đồng có giá trị hàng triệu USD, chỉ cần một sự lệch pha nhỏ giữa tay golf và bộ gậy, thành công có thể tan biến.

Với cả golfer chuyên nghiệp lẫn người chơi phong trào, bài học vẫn nguyên giá trị đó là chọn gậy vì cảm giác và hiệu suất, chứ không phải vì giá hay thương hiệu.

0 lượt thích 2059 lượt xem

Tin bài khác